black panther

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Báo đen: "black panther" dùng để chỉ một loại báo bộ lông màu đen, thường biến thể màu sắc của báo hoa mai (leopard) hoặc báo đốm (jaguar).
    • Thành viên Đảng Báo Đen: "black panther" cũng tên gọi cho một thành viên của tổ chức chính trị "Black Panthers" (Đảng Báo Đen), một phong trào đấu tranh cho quyền lợi của người Mỹ gốc Phi vào thập niên 1960-1970.
dụ sử dụng
  • Báo đen:

    • The black panther is a rare and majestic animal. (Báo đen một loài động vật hiếm uy nghi.)
    • We saw a black panther at the zoo yesterday. (Chúng tôi đã nhìn thấy một con báo đensở thú hôm qua.)
  • Thành viên Đảng Báo Đen:

    • He was a prominent black panther in the 1960s. (Ông ấy một thành viên nổi bật của Đảng Báo Đen vào những năm 1960.)
    • The black panthers fought for civil rights. (Các thành viên Đảng Báo Đen đã đấu tranh cho quyền công dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "black panther" như một biểu tượng: Trong văn hóa đại chúng, "black panther" thường xuất hiện như một biểu tượng của sức mạnh, bí ẩn sự kiêu hãnh, đặc biệt qua nhân vật siêu anh hùng Black Panther trong truyện tranh Marvel.
    • The black panther symbol represents strength and resilience. (Biểu tượng báo đen đại diện cho sức mạnh khả năng phục hồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Panther (danh từ): báo, thường dùng để chỉ báo đen hoặc báo hoa mai.

    • The panther is known for its stealth. (Con báo được biết đến với sự lén lút của .)
  • Black (tính từ): màu đen, dùng để mô tả màu sắc của báo.

Từ đồng nghĩa
  • Báo đen: không từ đồng nghĩa chính xác; có thể dùng "panther" hoặc "leopard đen" tùy ngữ cảnh.
  • Thành viên Đảng Báo Đen: "Black Panther Party member" (thành viên Đảng Báo Đen).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "black panther".
Thành ngữ liên quan
  • "Black panther" trong thành ngữ: Không thành ngữ phổ biến, nhưng trong văn hóa, "black panther" thường được dùng như một phép ẩn dụ cho sự mạnh mẽ, bí ẩn hoặc nổi loạn.
    • He moved like a black panther in the shadows. (Anh ta di chuyển như một con báo đen trong bóng tối.)